speech clinic
/'spi:tʃ,klinik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng khám chuyên điều trị các tật về nói: Một cơ sở y tế hoặc giáo dục chuyên cung cấp dịch vụ đánh giá, chẩn đoán và trị liệu cho các rối loạn về giao tiếp, bao gồm khó khăn trong phát âm, nói lắp, hoặc các vấn đề về giọng nói và ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child's pronunciation improved significantly after attending the speech clinic regularly. (Cách phát âm của đứa trẻ được cải thiện đáng kể sau khi tham gia phòng khám ngôn ngữ thường xuyên.)
- She works as a therapist at a speech clinic for adults who have had strokes. (Cô ấy làm việc như một nhà trị liệu tại một phòng khám trị liệu ngôn ngữ dành cho người lớn bị đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, giáo dục đặc biệt và phục hồi chức năng. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh lâm sàng và trị liệu của việc chăm sóc các rối loạn giao tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Speech therapy (n): Trị liệu ngôn ngữ, liệu pháp ngôn ngữ. Đây là phương pháp điều trị chính được cung cấp tại một speech clinic.
- Speech-language pathologist (n): Chuyên gia bệnh học ngôn ngữ-nói. Đây là chuyên gia thường làm việc tại một speech clinic.
- Language clinic (n): Phòng khám ngôn ngữ. Có thể được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù speech clinic thường bao hàm cả khía cạnh "nói" và "ngôn ngữ".
Từ đồng nghĩa
- Communication disorders clinic: Phòng khám rối loạn giao tiếp.
- Speech and language center: Trung tâm ngôn ngữ và nói.
danh từ
- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa những tật về nói